Vật thể được cấu tạo từ chất, chất được cấu tạo bởi các phần tử nhỏ hơn là nguyên tử. Vậy nguyên tử được cấu tạo như thế nào, quá trình biến đổi chất có liên quan đến sự thay đổi các phần tử hay không? Chương trình hóa học lớp 10 sẽ giải đáp vấn đề trên.

     Chương trình sẽ cung cấp cho học sinh những kiến thức về cấu tạo nguyên tử, bảng hệ thống tuần hoàn, cân bằng hóa học - kiến thức cơ bản của Hóa học Trung học Phổ thông.

    Bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học là sự  sắp xếp các nguyên tố theo một quy luật chặt chẽ, thể hiện sự biến đổi tuần hoàn các tính chất của nguyên tử và hợp chất. Bảng hệ thống tuần hoàn là lối vào thế giới của hóa học.

    Bên cạnh đó, học sinh còn được tìm hiểu về liên kết hóa học và phản ứng oxi hóa – khử, một trong những quá trình quan trọng của thiên nhiên.

    Ngoài ra, học sinh sẽ tiếp cận các nguyên tố quen thuộc ở nhóm VIA và VIIA của bảng hệ thống tuần hoàn; từ đó hiểu được các đặc điểm của cân bằng hóa học và tốc độ phản ứng.

Học Kỳ 1

Giới thiệu về nguyên tử và bảng hệ thống tuần hoàn

    Cội nguồn của Hóa học chính là nguyên tử. Nguyên tử cực nhỏ nhưng tạo ra cả thế giới bao la. Nguyên tử bao gồm hạt nhân và lớp vỏ. Hạt nhân được cấu tạo từ proton và nơtron. Còn lớp vỏ được cấu tạo từ các hạt electron. Mô hình của nguyên tử được mô tả như hệ mặt trời.

    Trọng tâm kiến thức của phần nguyên tử là: mối liên hệ giữa proton, electron; cấu hình electron và đặc điểm số electron lớp ngoài cùng. Mặc dù các electron chuyển động hỗn loạn nhưng học sinh có thể viết được cấu hình electron theo các mức nhất định.

    Khi hiểu rõ kiến thức về nguyên tử, học sinh sẽ dễ dàng nhận biết quy luật của bảng hệ thống tuần hoàn Mendeleev. Các nguyên tố được xếp theo chiều tăng dần điện tích hạt nhân. Khi kết thúc một chu kỳ (hàng) hay một nhóm (cột) thì tính chất nguyên tử của nguyên tố và hợp chất được lặp lại nên gọi là tuần hoàn. Học chương này, học sinh sẽ hiểu được sự biến đổi tính kim loại, phi kim, hóa trị, axit-bazơ theo chu kỳ và nhóm.

Liên kết hóa học

    Muối ăn là hợp chất natri clorua (NaCl), kim cương do than chì (cacbon) cấu thành. Các nguyên tố natri (Na), clo (Cl), cacbon (C) kết hợp thế nào để tạo thành các chất khác nhau như vậy? Câu trả lời là: liên kết hóa học. Kết thúc phần 1, học sinh đã hiểu rõ khoảng 20 nguyên tố đầu tiên. Từ đây, học sinh có thể hình thành liên kết đối với từng nguyên tố. Các nguyên tử kim loại thường tạo liên kết ion với nguyên tử phi kim hình thành tinh thể ion. Hai nguyên tử phi kim thường tạo liên kết cộng hóa trị với nhau hình thành tinh thể phân tử. Để học tốt chương này, học sinh cần lưu ý số electron lớp ngoài cùng, quy tắc bát tử, kim loại cho electron và phi kim nhận electron.

Phản ứng oxi hóa khử

    Đốt cháy nhiên liệu, phản ứng trong pin ắc-quy, luyện kim, dược phẩm,... không thể thực hiện được nếu thiếu phản ứng oxi hóa – khử. Phần 3 của chương trình Hóa học lớp 10 sẽ giới thiệu kiến thức cơ bản về phản ứng oxi hóa – khử bao gồm: định nghĩa phản ứng oxi hóa – khử, cách cân bằng phản ứng oxi hóa – khử dựa vào số oxi hóa thay đổi. Chất khử là những chất cho electron, chất oxi hóa là những chất nhận electron của chất khử. Số electron cho và nhận luôn bằng nhau. Đó là cơ sở để cân bằng phản ứng oxi hóa – khử. Học sinh có thể dựa vào tổng số electron cho và nhận để giải quyết các vấn đề về phản ứng oxi hóa – khử.

Học Kỳ 2

Giới thiệu hai nhóm VI, VII trong bảng hệ thống tuần hoàn

    Muối iot giúp cơ thể tránh bệnh bướu cổ. Oxi là nguyên tố cần thiết cho sự sống con người. Axit sunfuric (H2SO4) được xem là “máu” của Hóa học bởi nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Những hợp chất trên chứa các nguyên tố ở nhóm VIA và VIIA trong bảng hệ thống tuần hoàn. Vậy, các nguyên tố này tồn tại trong tự nhiên như thế nào? Tính chất hóa học ra sao? Chúng mang lại tác dụng gì cho con người? Phần 4 Hóa học lớp 10 sẽ giải đáp những thắc mắc trên.

   Trọng tâm kiến thức của phần này bao gồm những tính chất vật lý, hóa học của các nguyên tố trong hai nhóm và các hợp chất của chúng. Các thí nghiệm, mô phỏng trực quan làm cho học sinh khắc sâu kiến thức và bài học thêm sinh động.

Giới thiệu về đặc tính của phản ứng hóa học

    Trong tự nhiên, có phản ứng xảy ra rất nhanh như nhúng thanh sắt vào axit clohiđric; có phản ứng xảy ra chậm như quá trình hình thành dầu mỏ; có phản ứng sinh ra sản phẩm rồi phân hủy trở về chất tham gia.

    Trong phần cuối cùng của chương trình hóa học lớp 10, học sinh sẽ được tiếp cận các khái niệm mới về phản ứng hóa học đó là tốc độ phản ứng và cân bằng hóa học. Tốc độ phản ứng đặc trưng cho khả năng phản ứng xảy ra nhanh hay chậm còn cân bằng hóa học là trạng thái tốc độ phản ứng thuận bằng phản ứng nghịch. Trạng thái cân bằng sẽ bị dịch chuyển khi thay đổi các yếu tố nhiệt độ, áp suất và nồng độ. Quy tắc Le Chatelier giúp học sinh xác định chiều dịch chuyển của cân bằng hóa học.

Học Kỳ 1

Học Kỳ 2

Đăng ký học

thpt.education website học trực tuyến dành cho Học sinh Trung học Phổ thông,
Giáo dục thường xuyên, Thí sinh ôn thi THPT Quốc gia – Đại học
Lớp 10 – Lớp 11 – Lớp 12
8 môn Toán học – Vật Lý – Hóa học – Sinh học – Ngữ Văn – Lịch Sử - Địa Lý – Tiếng Anh

đăng ký học ngay